montezuma ii

montezuma ii

Montezuma II ruled the Aztec Empire from his capital city.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Montezuma II vị hoàng đế cuối cùng của Đế chế Aztec ở Mexico. Ông trị vì từ năm 1502 đến năm 1520 bị lật đổ, sau đó bị giết bởi Hernando Cortés, một nhà thám hiểm người Tây Ban Nha. Montezuma II được biết đến với vai trò lịch sử trong cuộc xâm lược của người Tây Ban Nha, khi ông ban đầu tiếp đón Cortés như một vị thần nhưng sau đó bị bắt làm con tin chết trong hoàn cảnh tranh cãi.

dụ sử dụng
  • (Montezuma II người cai trị Đế chế Aztec khi những nhà chinh phục Tây Ban Nha đến.)
  • (Triều đại của Montezuma II đánh dấu sự kết thúc của nền văn minh Aztec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fall of Montezuma II": chỉ sự sụp đổ của vị hoàng đế này, thường được dùng như một biểu tượng cho sự kết thúc của một đế chế.
    • The fall of Montezuma II is a key event in the history of the Americas. (Sự sụp đổ của Montezuma II một sự kiện quan trọng trong lịch sử châu Mỹ.)
  • "Montezuma's revenge": một thành ngữ hiện đại (không liên quan trực tiếp đến lịch sử), chỉ bệnh tiêu chảy của du khách khi đến Mexico, nhưng từ này không nên nhầm lẫn với tên của hoàng đế.
Biến thể từ gần giống
  • Montezuma (danh từ): tên riêng, có thể chỉ chung các vị vua Aztec, nhưng Montezuma II người nổi tiếng nhất.
  • Moctezuma (danh từ): một cách viết khác của tên, phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Aztec cuối cùng: cách diễn đạt mô tả chức vụ của Montezuma II.
  • Vua Aztec bị Cortés lật đổ: mô tả lịch sử cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Montezuma's revenge": (như đã đề cậptrên) một thành ngữ hiện đại, không liên quan trực tiếp đến hoàng đế, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch.